辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tạo tiền đề" (1件)

tạo tiền đề
日本語 フ前提を作る
マイ単語
Thỏa thuận nhằm tạo tiền đề cho các cuộc đàm phán hòa bình.
和平交渉の前提を作るための合意。

swap_horiz 類語検索結果 "tạo tiền đề" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tạo tiền đề" (2件)

Tạo tiền đề cho phong cách hành động hiện đại.
現代アクションスタイルの基礎を築いた。
Thỏa thuận nhằm tạo tiền đề cho các cuộc đàm phán hòa bình.
和平交渉の前提を作るための合意。